ăn thịt
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiêu thụ thịt làm thức ăn: "ăn thịt" chỉ hành động dùng thức ăn có nguồn gốc từ động vật, bao gồm thịt của các loài gia súc, gia cầm, hoặc động vật hoang dã.
- Sống bằng thịt (đối với động vật): Trong sinh học, "ăn thịt" mô tả chế độ ăn của động vật chuyên săn bắt và tiêu thụ các loài động vật khác (động vật ăn thịt).
Ví dụ sử dụng
Hành động ăn thịt của con người:
- Anh ấy không ăn thịt vì lý do tôn giáo. (Anh ấy kiêng thịt vì tín ngưỡng.)
- Bữa tối hôm nay có món ăn thịt bò xào. (Bữa tối có món thịt bò được xào.)
Chế độ ăn của động vật:
- Hổ là loài động vật ăn thịt điển hình. (Hổ săn và tiêu thụ các động vật khác.)
- Động vật ăn thịt thường có răng nanh sắc nhọn. (Các loài săn mồi có răng thích nghi để xé thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn thịt người": hành vi của động vật hoặc con người ăn thịt đồng loại; thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tàn bạo.
- Câu chuyện về loài hổ ăn thịt người khiến dân làng khiếp sợ. (Con hổ tấn công và ăn thịt người gây hoảng sợ.)
"ăn thịt sống": ăn thịt chưa qua nấu chín, thường liên quan đến ẩm thực đặc biệt hoặc phong tục.
- Món ăn thịt sống kiểu Nhật gọi là sashimi. (Thịt cá sống được thái lát mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Thịt (danh từ): phần mềm của cơ thể động vật, dùng làm thức ăn.
- Thịt gà rất giàu protein. (Thịt gà có nhiều chất đạm.)
Động vật ăn thịt (danh từ): loài động vật có chế độ ăn dựa trên thịt.
- Sư tử là động vật ăn thịt đứng đầu chuỗi thức ăn. (Sư tử săn mồi để sống.)
Từ đồng nghĩa
Ăn mặn: ăn thức ăn có thịt, cá (trái với ăn chay).
- Ngày thường tôi ăn mặn, nhưng cuối tuần tôi ăn chay. (Tôi ăn thịt cá vào ngày thường.)
Săn mồi (đối với động vật): hành động tìm kiếm và bắt con mồi để ăn.
- Báo săn mồi vào ban đêm. (Báo đi tìm và bắt động vật khác để ăn.)
Thành ngữ liên quan
Ăn thịt nhau như hổ đói: chỉ sự tranh giành, cạnh tranh khốc liệt giữa các bên.
- Các công ty đang ăn thịt nhau như hổ đói trên thị trường. (Các công ty cạnh tranh gay gắt, triệt hạ lẫn nhau.)
Ăn thịt không nhả xương: chỉ sự tham lam, tàn nhẫn, chiếm đoạt hết mọi thứ.
- Hắn ta ăn thịt không nhả xương, vơ vét hết tài sản của công ty. (Hắn ta tham lam, chiếm đoạt không chừa lại gì.)